Hán Việt:ĐẶC BIỆT••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
牛Ngưu+寺Tự+另Lánh+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

特别
đặc biệt, khác biệt, riêng biệt (tính từ chỉ tính chất không giống bình thường).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:đặc biệt, khác biệt, riêng biệt (tính từ chỉ tính chất không giống bình thường).
ENTiếng Anh:Special / Unique / Distinctive.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一份很特别的礼物。
Đây là một món quà rất đặc biệt.
This is a very special gift.
#2
他对我不只是朋友,是一个很特别的人。
Đối với tôi anh ấy không chỉ là bạn, mà là một người rất đặc biệt.
He is more than just a friend to me; he is someone very special.
#3
今天的月亮很特别。
Mặt trăng hôm nay trông rất đặc biệt.
The moon looks very special tonight.
#4
这道菜的味道有点儿特别。
Hương vị của món ăn này hơi đặc biệt (có thể là lạ).
This dish tastes a bit unusual.
#5
没什么特别的事情发生。
Không có chuyện gì đặc biệt xảy ra cả.
Nothing special happened.
2
Phó từ
VINghĩa:đặc biệt, vô cùng, rất, nhất là (phó từ chỉ mức độ cao hoặc nhấn mạnh).
ENTiếng Anh:Especially / Particularly / Extremely.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我特别喜欢吃中国菜。
Tôi đặc biệt (vô cùng) thích ăn món Trung Quốc.
I especially like Chinese food.
#2
今天的天气特别冷。
Thời tiết hôm nay lạnh vô cùng.
The weather is especially cold today.
#3
他跑得特别快。
Anh ấy chạy nhanh kinh khủng (đặc biệt nhanh).
He runs especially fast.
#4
这部电影特别感人。
Bộ phim này vô cùng cảm động.
This movie is especially moving.
#5
这里的风景特别美。
Phong cảnh ở đây đẹp tuyệt vời.
The scenery here is especially beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

