今晚
jīnwǎn
Tối nay
Hán việt: kim vãn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tối nay
Ví dụ (3)
jīnwǎn men chīfàn
Tối nay chúng ta cùng ăn cơm.
jīnwǎnkěn énghuìxià
Tối nay có thể sẽ mưa.
jīnwǎnyàojiā bān
Tối nay cô ấy phải tăng ca.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây