今日
jīnrì
Ngày hôm nay
Hán việt: kim nhật
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngày hôm nay
Ví dụ (3)
jīnhuì zhǔn shíkāi shǐ
Cuộc họp hôm nay bắt đầu đúng giờ.
jīnwēnzuó tiāngāo
Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua.
jīnderèn wu jīngwán chéng
Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây