昨晚
zuówǎn
Tối qua
Hán việt: tạc vãn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tối qua
Ví dụ (3)
zuówǎnshuìdehěnwǎn
Tối qua tôi ngủ rất muộn.
zuówǎndediàn yǐnghěnhǎokàn
Bộ phim tối qua rất hay.
zuówǎngěi diàn huà
Tối qua anh ấy gọi điện cho tôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây