行星
xíngxīng
Hành tinh
Hán việt: hàng tinh
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hành tinh
Ví dụ (3)
qiúshìxíngxīng
Trái Đất là một hành tinh.
xuéjiā xiànlexīndexíngxīng
Nhà khoa học phát hiện một hành tinh mới.
xíngxīngwéir àohéngxīngyùn xíng
Hành tinh chuyển động quanh sao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây