Chi tiết từ vựng

行星 【xíngxīng】

heart
(Phân tích từ 行星)
Nghĩa từ: Hành tinh
Hán việt: hàng tinh
Lượng từ: 颗
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

huǒxīng
火星
shì
dìsìgè
第四个
xíngxīng
行星
Mars is the fourth planet.
Sao Hỏa là hành tinh thứ tư.
Bình luận