Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 星座
星座
xīngzuò
Chòm sao
Hán việt:
tinh toà
Lượng từ:
张
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 星座
座
【zuò】
tòa, ngọn (lượng từ cho tòa nhà, núi)
星
【xīng】
sao, ngôi sao
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 星座
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Chòm sao
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI