流星
liúxīng
Sao băng
Hán việt: lưu tinh
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sao băng
Ví dụ (3)
kàn jiànliúxīng
Tôi nhìn thấy một ngôi sao băng.
liúxīnghuáguòkōng
Sao băng lướt qua bầu trời đêm.
hái ziduìzheliúxīngyuàn
Đứa trẻ ước nguyện với sao băng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây