Liên hệ
星云
xīngyún
Tinh vân
Hán việt: tinh vân
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Tinh vân
Ví dụ (3)
wàngyuǎnjìngpāidàoleměi dexīngyún
Kính thiên văn chụp được tinh vân đẹp.
xīngyúnyóuchénāizǔchéng
Tinh vân được tạo thành từ khí và bụi.
zhèpiànxīngyúnyán hěntèbié
Tinh vân này có màu sắc rất đặc biệt.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI