Hán Việt:HƯNG THÚ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
兴Giản thể từ 興+走Tẩu+取Thủ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

兴趣
hứng thú, sự quan tâm, sở thích (đối với một việc gì đó).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:hứng thú, sự quan tâm, sở thích (đối với một việc gì đó).
ENTiếng Anh:Interest (in something).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我对中国历史非常感兴趣。
Tôi vô cùng hứng thú với lịch sử Trung Quốc.
I am extremely interested in Chinese history.
#2
他对画画一点儿兴趣都没有。
Anh ấy không có một chút hứng thú nào với việc vẽ tranh cả.
He is not interested in painting at all.
#3
这正是我的兴趣所在。
Đây chính là nơi mà niềm hứng thú của tôi đặt vào (Điều tôi thích).
That's exactly what I'm interested in.
#4
为了培养孩子的学习兴趣。
Để nuôi dưỡng niềm hứng thú học tập của trẻ em.
In order to cultivate children's interest in learning.
#5
你看上去好像没什么兴趣。
Trông bạn có vẻ như không có hứng thú gì lắm.
You don't seem very interested.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
