Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
长期 【chángqī】
(Phân tích từ 长期)
Nghĩa từ:
Dài hạn
Hán việt:
tràng cơ
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về đời sống công sở
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
mànxìngbìng
慢性病
xūyào
需要
chángqī
长期
zhìliáo
治疗。
Chronic diseases require long-term treatment.
Bệnh mãn tính cần điều trị dài hạn.
zhèshì
这是
yígè
一个
chángqī
长期
de
的
jìhuà
计划。
This is a long-term plan.
Đây là một kế hoạch dài hạn.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập