Liên hệ
长期
chángqī
Dài hạn
Hán việt: tràng cơ
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Dài hạn
Ví dụ (3)
cháng zuò yàoxìnrèn
Hợp tác dài hạn cần sự tin tưởng.
zhì dìnglechángjìhuà
Anh ấy đã lập kế hoạch dài hạn.
chángxué huìdàiláijìnbù
Học tập dài hạn sẽ mang lại tiến bộ.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI