Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
月
我
非常
忙
,
几乎
没有
空闲
时间
I am very busy this month, with hardly any free time.
Tháng này tôi rất bận, gần như không có thời gian rảnh rỗi.
这
两张
照片
几乎
一样。
These two pictures are almost the same.
Hai bức ảnh này gần như giống hệt nhau.
他
听到
这个
消息
后
几乎
要
发狂
了。
He almost went crazy when he heard the news.
Anh ấy nghe tin này xong suýt nữa thì phát điên.
这
景色
真是太
优美
了,
我
几乎
不敢相信
我
的
眼睛。
This scenery is so beautiful, I can hardly believe my eyes.
Phong cảnh này thật sự quá đẹp, tôi gần như không dám tin vào mắt mình.
他
的
生活
很
平淡,
几乎
没有
什么
波折。
His life is very plain, with hardly any ups and downs.
Cuộc sống của anh ấy rất bình dị, hầu như không có sóng gió gì.
在
这个
村子
里,
几乎
每个
人
都
有
一手
好
手艺。
In this village, almost everyone has a good skill.
Trong ngôi làng này, hầu như mọi người đều có một tay nghề giỏi.
Bình luận