Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 茶几
HSK1
茶几
chájī
Bàn trà
Hán việt:
trà cơ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 茶几
几
【jǐ】
mấy
茶
【chá】
trà, chè
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 茶几
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Bàn trà
Ví dụ (3)
chá
茶
jī
几
shang
上
fàng
放
zhe
着
shuǐ
guǒ
水
果
。
Trên
bàn trà
có đặt trái cây.
zhè
ge
这
个
chá
茶
jī
几
shì
是
mù
tou
木
头
zuò
做
de
的
。
Cái
bàn trà
này làm bằng gỗ.
tā
她
bǎ
把
shū
书
fàng
放
zài
在
chá
茶
jī
几
páng
旁
。
Cô ấy đặt sách bên cạnh
bàn trà
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây