茶几
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 茶几
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bàn trà
Ví dụ (3)
茶几上放着水果。
Trên bàn trà có đặt trái cây.
这个茶几是木头做的。
Cái bàn trà này làm bằng gỗ.
她把书放在茶几旁。
Cô ấy đặt sách bên cạnh bàn trà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây