Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 几时
HSK1
几时
jǐshí
Khi nào, vào lúc nào
Hán việt:
cơ thì
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Đại từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 几时
几
【jǐ】
mấy
时
【shí】
thời gian, mùa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 几时
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:
Khi nào, vào lúc nào
Ví dụ (3)
nǐ
你
jǐ
几
shí
时
huí
回
jiā
家
?
Khi nào
bạn về nhà?
huì
yì
会
议
jǐ
几
shí
时
kāi
shǐ
开
始
?
Cuộc họp bắt đầu lúc nào?
tā
他
méi
没
shuō
说
jǐ
几
shí
时
dào
到
。
Anh ấy chưa nói
khi nào
đến.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây