几时
HSK1
Đại từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 几时
Định nghĩa
1
đại từ
Nghĩa:Khi nào, vào lúc nào
Ví dụ (3)
你几时回家?
Khi nào bạn về nhà?
会议几时开始?
Cuộc họp bắt đầu lúc nào?
他没说几时到。
Anh ấy chưa nói khi nào đến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây