Hán Việt:CAO HƯNG••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
高Cao+兴Giản thể từ 興
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

高兴
vui vẻ, vui mừng, phấn khởi (thường dùng cho cảm xúc nhất thời hoặc khi gặp gỡ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:vui vẻ, vui mừng, phấn khởi (thường dùng cho cảm xúc nhất thời hoặc khi gặp gỡ).
ENTiếng Anh:Happy / Glad / Willing.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
认识你很高兴。
Rất vui được làm quen với bạn.
I'm very glad to meet you.
#2
今天是什么好日子?你看起来很高兴。
Hôm nay là ngày tốt lành gì thế? Trông bạn rất vui vẻ.
What special day is it today? You look very happy.
#3
听到这个好消息,大家都高兴极了。
Nghe được tin tốt này, mọi người đều vui mừng khôn xiết.
Upon hearing the good news, everyone was extremely happy.
#4
只要你高兴就好。
Chỉ cần em vui là được rồi.
As long as you're happy, that's all that matters.
#5
别高兴得太早,比赛还没结束呢。
Đừng vội mừng (vui) quá sớm, trận đấu vẫn chưa kết thúc đâu.
Don't celebrate too early—the match isn't over yet.
2
Động từ (trợ, ý nguyện)
VINghĩa:thích, hứng thú (làm gì đó theo ý muốn chủ quan).
ENTiếng Anh:To be willing to / To feel like.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他想说什么就说什么,全凭他高兴。
Hắn muốn nói gì thì nói, hoàn toàn tùy vào hắn có thích (vui) hay không.
He says whatever he wants, entirely as it pleases him.
#2
你不高兴去就算了。
Bạn không thích (hứng thú) đi thì thôi vậy.
If you don't want to go, then forget it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây