Hán Việt:CAO••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶一丨フ一丨フ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
高Cao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
高
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:cao (chiều cao, vị trí), to (âm lượng).
ENTiếng Anh:High, tall.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这棵树很高。
Cái cây này rất cao.
This tree is very tall.
#2
你比我高一点儿。
Bạn cao hơn tôi một chút.
You are a little taller than I am.
#3
这里的物价太高了。
Vật giá ở đây cao quá.
Prices are too high here.
#4
他的汉语水平很高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
His Chinese is very good.
#5
请你说话声音高一点。
Xin bạn nói giọng to (cao) hơn một chút.
Please speak a little louder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây