回答
huídá
trả lời, giải đáp.
Hán việt: hối đáp
HSK 2
Động từ

Thông tin lượng từ đi kèm (1)

Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.

Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ

Ví dụ sử dụng:

一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:trả lời, giải đáp.
Ví dụ (8)
qǐnghuí dewèn
Xin hãy trả lời câu hỏi của tôi.
shéinénghuí zhè gewèn
Ai có thể trả lời câu hỏi này?
xiàozhehuí shuōméi guān xi”。
Anh ấy cười và trả lời rằng 'Không sao đâu'.
zhī dàogāizěn mehuí
Tôi không biết nên trả lời bạn thế nào.
duì zhěde wèn juéhuí
Đối với câu hỏi của phóng viên, anh ấy từ chối trả lời.
2
danh từ
Nghĩa:câu trả lời.
Ví dụ (6)
dehuí wán quánzhèng què
Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác.
zhèshìgelìngrénmǎn dehuí
Đây là một câu trả lời khiến người ta hài lòng.
dàiníndehuí
Mong chờ câu trả lời của bạn.
zàizhèběnshūlinéngzhǎodào àn
Trong cuốn sách này có thể tìm thấy đáp án (câu trả lời).
duìdehuí gǎndào wài
Anh ấy cảm thấy bất ngờ với câu trả lời của tôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây