回答
Phân tích từ 回答
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:trả lời, giải đáp.
Ví dụ (8)
请回答我的问题。
Xin hãy trả lời câu hỏi của tôi.
谁能回答这个问题?
Ai có thể trả lời câu hỏi này?
他笑着回答说“没关系”。
Anh ấy cười và trả lời rằng 'Không sao đâu'.
我不知道该怎么回答你。
Tôi không biết nên trả lời bạn thế nào.
对于记者的提问,他拒绝回答。
Đối với câu hỏi của phóng viên, anh ấy từ chối trả lời.
2
danh từ
Nghĩa:câu trả lời.
Ví dụ (6)
你的回答完全正确。
Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác.
这是一个令人满意的回答。
Đây là một câu trả lời khiến người ta hài lòng.
期待您的回答。
Mong chờ câu trả lời của bạn.
在这本书里能找到答案。
Trong cuốn sách này có thể tìm thấy đáp án (câu trả lời).
他对我的回答感到意外。
Anh ấy cảm thấy bất ngờ với câu trả lời của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây