Hán Việt:ĐÁP••Loại từ:Động từ
12 nét
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
⺮Trúc+合Hợp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
答
trả lời, đáp
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, bút tre (phía trên)

合
Hợp
Hợp lại, khớp (phía dưới)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:đáp, trả lời (thường dùng trong từ ghép hoặc văn cảnh trang trọng/ngắn gọn).
ENTiếng Anh:To answer, to reply.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老师和学生正在进行课堂问答。
Giáo viên và học sinh đang tiến hành hỏi đáp trên lớp.
Questions and answers.
#2
你只管问,我来答。
Bạn cứ việc hỏi, tôi sẽ trả lời.
Just ask, and I'll answer.
#3
答非所问。
Hỏi một đằng trả lời một nẻo (Câu trả lời không đúng điều được hỏi).
To give an irrelevant answer.
#4
请在这张纸上作答。
Xin hãy làm bài (trả lời) trên tờ giấy này.
Please write your answers on this sheet of paper.
#5
对此,他不予回答。
Về việc này, anh ấy không đưa ra câu trả lời.
He refused to answer this.
2
Danh từ (bound, form)
VINghĩa:lời giải, đáp án.
ENTiếng Anh:Answer, solution.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
参考答案。
Đáp án tham khảo.
Reference answer.
#2
找不到解答。
Không tìm thấy lời giải đáp.
Can't find the solution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây