回合
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 回合
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Vòng đấu
Ví dụ (3)
比赛进入最后一个回合。
Trận đấu bước vào hiệp cuối cùng.
第一回合双方打成平手。
Hiệp đầu hai bên hòa nhau.
这个游戏共有五个回合。
Trò chơi này có tổng cộng năm vòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây