Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
回收 【huíshōu】
(Phân tích từ 回收)
Nghĩa từ:
Tái chế
Hán việt:
hối thu
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về môi trường
Loai từ:
Động từ
Ví dụ:
zhǐ
纸
kěyǐ
可以
huíshōu
回收
lìyòng
利用。
Paper can be recycled.
Giấy có thể được tái chế.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập