Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
我
还
没有
收到
你
的
回复。
I haven't received your reply yet.
Tôi vẫn chưa nhận được phản hồi của bạn.
这
封信
你
应该
马上
回复。
You should reply to this letter immediately.
Bạn nên trả lời lá thư này ngay lập tức.
Bình luận
Ví dụ: