回复
朵
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 回复
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Trả lời, phản hồi; phục hồi
Ví dụ (3)
请尽快回复邮件。
Vui lòng phản hồi email sớm nhất có thể.
他还没有回复我的问题。
Anh ấy vẫn chưa trả lời câu hỏi của tôi.
身体正在慢慢回复。
Cơ thể đang dần phục hồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây