Liên hệ
校园
xiàoyuán
Khuôn viên trường
Hán việt: giáo ngoan
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Khuôn viên trường
Ví dụ (3)
xiàoyuánlizhònglehěnduōshù
Trong khuôn viên trường trồng nhiều cây.
xué shengmenzàixiàoyuánlisànbù
Học sinh đi dạo trong khuôn viên trường.
xiàoyuánshēng huófēi chángfēngfù
Đời sống trong trường rất phong phú.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI