Liên hệ
校服
xiàofú
Đồng phục trường
Hán việt: giáo phục
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Đồng phục trường
Ví dụ (3)
xué shengměi tiānchuān穿xiàoshàng
Học sinh mặc đồng phục đi học mỗi ngày.
xīnxiàoyán hěnhǎokàn
Bộ đồng phục mới có màu rất đẹp.
xiàoshangyǒuxué xiàodebiāozhì
Trên đồng phục có biểu tượng của trường.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI