Gợi nhớ
Quay lại vòng (冂) một lần nữa từ đầu (一), lặp lại hành động thêm một lần là lại 再, nữa.
Thành phần cấu tạo
再
lại, nữa, một lần nữa
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
冂
Bộ Quynh
Khung, vòng lặp (ở giữa)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:lại, nữa (lặp lại hành động trong tương lai hoặc chưa xảy ra).
Ví dụ (8)
请再说一遍。
Làm ơn nói lại một lần nữa.
我们明天再来。
Ngày mai chúng tôi sẽ lại đến.
下次再见。
Lần sau gặp lại nhé.
别再迟到了。
Đừng đến muộn thêm lần nào nữa.
能不能再给我一个?
Có thể cho tôi thêm (lại) một cái nữa không?
2
adverb (sequence)
Nghĩa:rồi, sẽ, hẵng (biểu thị trình tự: làm xong cái này rồi mới làm cái kia).
Ví dụ (7)
先吃饭,再去看电影。
Ăn cơm trước, rồi đi xem phim sau.
想清楚了再说。
Nghĩ cho kỹ rồi hẵng nói.
等他回来再商量。
Đợi anh ấy về rồi sẽ thương lượng.
做完作业再玩。
Làm xong bài tập rồi hãy chơi.
先把手洗干净再吃。
Rửa tay sạch trước đã rồi hẵng ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây