Hán Việt:TÁI••Loại từ:Trạng từ
6 nét
一丨フ丨一一
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+冂Quynh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
再
lại, nữa, một lần nữa
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
冂
Bộ Quynh
Khung, vòng lặp (ở giữa)
Hình ảnh minh họa

再
lại, nữa (lặp lại hành động trong tương lai hoặc chưa xảy ra).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:lại, nữa (lặp lại hành động trong tương lai hoặc chưa xảy ra).
ENTiếng Anh:Again (future action).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请再说一遍。
Làm ơn nói lại một lần nữa.
Please say it again.
#2
我们明天再来。
Ngày mai chúng tôi sẽ lại đến.
We'll come back tomorrow.
#3
下次再见。
Lần sau gặp lại nhé.
See you next time.
#4
别再迟到了。
Đừng đến muộn thêm lần nào nữa.
Don't be late again.
#5
能不能再给我一个?
Có thể cho tôi thêm (lại) một cái nữa không?
Could you give me another one?
2
Phó từ (sequence)
VINghĩa:rồi, sẽ, hẵng (biểu thị trình tự: làm xong cái này rồi mới làm cái kia).
ENTiếng Anh:Then / Only then (sequencing actions).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
先吃饭,再去看电影。
Ăn cơm trước, rồi đi xem phim sau.
Let's eat first, then go see a movie.
#2
想清楚了再说。
Nghĩ cho kỹ rồi hẵng nói.
Think it through before you speak.
#3
等他回来再商量。
Đợi anh ấy về rồi sẽ thương lượng.
Let's discuss it again after he comes back.
#4
做完作业再玩。
Làm xong bài tập rồi hãy chơi.
Finish your homework before you play.
#5
先把手洗干净再吃。
Rửa tay sạch trước đã rồi hẵng ăn.
Wash your hands first before you eat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây