Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 起步
HSK1
起步
qǐbù
Bắt đầu
Hán việt:
khỉ bộ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 起步
步
【bù】
bước (đơn vị đếm cho các bước đi)
起
【qǐ】
đứng dậy, bắt đầu, nổi lên
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 起步
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:
Bắt đầu
Ví dụ (3)
gōng
sī
公
司
gāng
刚
gāng
刚
qǐ
起
bù
步
。
Công ty vừa mới
bắt đầu
.
xué
学
zhōng
wén
中
文
yào
要
cóng
从
jī
chǔ
基
础
qǐ
起
bù
步
。
Học tiếng Trung phải
bắt đầu
từ nền tảng.
qì
汽
chē
车
qǐ
起
bù
步
shí
时
yào
要
màn
慢
yì
一
diǎn
点
。
Khi xe khởi động cần chậm một chút.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây