bước (đơn vị đếm cho các bước đi)
Hán việt: bộ
丨一丨一丨ノノ
7
HSK 2
Lượng từ

Gợi nhớ

Chân trái () bước trước, chân phải ( biến thể) bước sau, hai chân luân phiên nhau, mỗi lần chân chạm đất là một bước .

Thành phần cấu tạo

bước (đơn vị đếm cho các bước đi)
Bộ Chỉ
Bàn chân (phía trên)
Thiểu (biến thể)
Bàn chân phải (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
noun / measure word
Nghĩa:bước, bước chân (danh từ và lượng từ).
Ví dụ (6)
xiàngqiánzǒuyíbù
Đi về phía trước một bước.
wǒmenyàoyíbùyíbùlái
Chúng ta phải làm từng bước một (từ từ).
zhèzhǐshìdìyībù
Đây chỉ là bước đầu tiên.
wǔshíbùxiàobǎibù
Chó chê mèo lắm lông (Năm mươi bước cười một trăm bước - cùng là chạy trốn cả).
cùnbùnánxíng
Nửa bước khó đi (Gặp khó khăn cùng cực).
2
verb / noun (abstract)
Nghĩa:đi bộ (trong từ ghép), bước ngoặt, giai đoạn.
Ví dụ (6)
zàigōngyuánsànbù
Tôi đang đi dạo (tản bộ) trong công viên.
měitiānpǎobùduìshēntǐhǎo
Chạy bộ mỗi ngày tốt cho sức khỏe.
dehànyǔyǒuhěndejìnbù
Tiếng Trung của bạn có tiến bộ (bước tiến) rất lớn.
zhèshìguānjiàndeyíbù
Đây là một bước then chốt.
wǒmenyàoànbùzhòucāozuò
Chúng ta phải thao tác theo trình tự (các bước).

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI