Liên hệ
起泡
qǐpào
Sủi bọt
Hán việt: khỉ bào
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:Sủi bọt
Ví dụ (3)
shuǐkāi shǐpàole
Nước bắt đầu sủi bọt rồi.
féi zàoshuǐhuìpào
Xà phòng gặp nước sẽ sủi bọt.
qiángshangdeyóu pàole
Lớp sơn trên tường bị phồng rộp.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI