泡
丶丶一ノフフ一フ
8
个
HSK 4/5
—
Gợi nhớ
Nước (氵) bao (包) quanh vật, ngâm trong chất lỏng, ngâm 泡.
Thành phần cấu tạo
泡
Ngâm, ủ
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
包
Bao
Bao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:ngâm, pha (trà, mì), nhúng (vào nước).
Ví dụ (8)
爷爷每天早上都要泡一壶好茶。
Ông nội mỗi sáng đều phải pha một ấm trà ngon.
工作太忙了,我只能吃一碗泡面当午饭。
Công việc bận quá, tôi chỉ đành ăn một bát mì tôm (mì úp) làm bữa trưa.
这件衣服太脏了,要在水里泡一会儿再洗。
Cái áo này bẩn quá, phải ngâm trong nước một lúc rồi hẵng giặt.
睡觉前用热水泡泡脚,对身体有好处。
Trước khi ngủ dùng nước nóng ngâm chân một chút, rất có lợi cho sức khỏe.
把黑木耳放在水里泡发。
Bỏ mộc nhĩ đen vào trong nước ngâm cho nở ra.
2
Danh từ
Nghĩa:bong bóng, bọt, phồng rộp (mụn nước).
Ví dụ (5)
下雨的时候,水面上会有很多小水泡。
Khi trời mưa, trên mặt nước sẽ có rất nhiều bong bóng nước nhỏ.
这种肥皂能产生很多丰富的泡沫。
Loại xà phòng này có thể tạo ra rất nhiều bọt phong phú.
因为走了太多的路,我的脚上磨起了一个大泡。
Vì đi bộ quá nhiều, chân tôi bị cọ xát nổi lên một vết phồng rộp to tướng.
那是肥皂泡,虽然美丽但是很容易破。
Đó là bong bóng xà phòng, tuy đẹp nhưng rất dễ vỡ.
别像个气泡一样,一戳就破。
Đừng như cái bong bóng khí, chọc một cái là vỡ (ý nói yếu đuối).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây