Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
起火 【qǐhuǒ】
(Phân tích từ 起火)
Nghĩa từ:
Bắt lửa
Hán việt:
khỉ hoả
Loai từ:
Động từ
Ví dụ:
liùqǐ
六起
huǒzāi
火灾
Six fires
Sáu vụ hỏa hoạn
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập