新生
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 新生
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Sinh viên năm nhất
Ví dụ (3)
新生今天报到。
Sinh viên mới hôm nay nhập học.
学校为新生安排宿舍。
Trường sắp xếp ký túc xá cho sinh viên mới.
新生需要参加说明会。
Sinh viên mới cần tham gia buổi giới thiệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây