新房
座
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 新房
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nhà mới
Ví dụ (3)
他们买了一套新房。
Họ mua một căn nhà mới.
新房正在装修。
Nhà mới đang được sửa sang.
父母去参观儿子的新房。
Bố mẹ đến thăm nhà mới của con trai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây