新建
xīnjiàn
Mới xây
Hán việt: tân kiến
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Mới xây
Ví dụ (3)
zhèlixīnjiànlezuòqiáo
Ở đây mới xây một cây cầu.
xué xiàoxīnjiànle shū guǎn
Trường mới xây thư viện.
xīnjiànxiǎojiāo tōngfāng biàn便
Khu dân cư mới xây giao thông thuận tiện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây