Liên hệ
新版
xīnbǎn
Phiên bản mới
Hán việt: tân bản
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Phiên bản mới
Ví dụ (3)
xīnbǎnjiào cái jīngchūbǎn
Sách giáo trình phiên bản mới đã xuất bản.
ruǎn jiànxīnbǎnzēng jiālegōngnéng
Phiên bản mới của phần mềm đã thêm chức năng.
xià zàilexīnbǎnyìngyòng
Tôi tải ứng dụng phiên bản mới.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI