酒馆
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Quán rượu
Ví dụ (3)
小镇上有一家老酒馆。
Trên thị trấn có một quán rượu lâu đời.
他们晚上在酒馆见面。
Buổi tối họ gặp nhau ở quán rượu.
酒馆里传来音乐声。
Từ quán rượu vọng ra tiếng nhạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây