Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 馆
【館】
馆
guǎn
tòa nhà, cơ sở
Hán việt:
quán
Nét bút
ノフフ丶丶フ丨フ一フ一
Số nét
11
Lượng từ:
座
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 馆
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
图书馆
túshūguǎn
thư viện
博物馆
bówùguǎn
bảo tàng
体育馆
tǐyùguǎn
nhà thi đấu, phòng thể dục, sân vận động trong nhà
旅馆
lǚguǎn
nhà nghỉ, khách sạn
大使馆
dàshǐguǎn
đại sứ quán
饭馆
fànguǎn
nhà hàng
宾馆
bīnguǎn
khách sạn
酒馆
jiǔguǎn
Quán rượu
餐馆
cānguǎn
nhà hàng
咖啡馆
kāfēiguǎn
Quán cà phê
Xem thêm (-2 từ ghép)
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
tòa nhà, cơ sở
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI