前边
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 前边
Định nghĩa
1
noun (location/time)
Nghĩa:phía trước, đằng trước (vị trí).
Ví dụ (8)
他在我前边排队。
Anh ấy xếp hàng ở phía trước tôi.
前边那个穿红衣服的人是谁?
Người mặc áo đỏ ở đằng trước kia là ai?
请往前边看。
Xin hãy nhìn về phía trước.
学校就在前边,不远了。
Trường học ở ngay phía trước, không xa nữa đâu.
不要在车的前边玩耍。
Đừng chơi đùa ở phía trước đầu xe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây