边
フノ丶フ丶
5
个
HSK 1-2
Danh từ
Gợi nhớ
Bước đi (辶) về một phía (力), di chuyển sang một bên, chỉ vị trí ở phía 边, bên cạnh.
Thành phần cấu tạo
边
phía, bên
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
力
Bộ Lực
Sức, phần còn lại (phía trên)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
noun / suffix
Nghĩa:bên, cạnh, lề, mép (thường làm hậu tố chỉ phương hướng).
Ví dụ (7)
河边有一棵大树。
Bên bờ sông có một cái cây lớn.
请站在我旁边。
Xin hãy đứng ở bên cạnh tôi.
左边是银行,右边是邮局。
Bên trái là ngân hàng, bên phải là bưu điện.
别把杯子放在桌子边上,容易掉。
Đừng để cái cốc ở mép bàn, dễ rơi lắm.
他是这一带(这片儿)的人。
Anh ấy là người ở vùng (bên) này.
2
adverb (conjunction)
Nghĩa:vừa... vừa... (biểu thị hai hành động diễn ra cùng lúc).
Ví dụ (5)
即使很忙,他也一边工作一边学习。
Cho dù rất bận, anh ấy vẫn vừa làm việc vừa học tập.
我们一边喝茶,一边聊天。
Chúng tôi vừa uống trà, vừa trò chuyện.
不要一边吃饭一边看电视。
Đừng có vừa ăn cơm vừa xem tivi.
他喜欢一边洗澡一边唱歌。
Anh ấy thích vừa tắm vừa hát.
他们一边走一边笑。
Họ vừa đi vừa cười.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây