租房
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 租房
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Thuê nhà
Ví dụ (3)
他在学校附近租房。
Anh ấy thuê nhà gần trường học.
租房前要看清合同。
Trước khi thuê nhà cần xem kỹ hợp đồng.
她想和朋友一起租房。
Cô ấy muốn thuê nhà cùng bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây