租金
笔
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 租金
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tiền thuê
Ví dụ (3)
这里的租金很高。
Tiền thuê ở đây rất cao.
他每月按时交租金。
Mỗi tháng anh ấy đóng tiền thuê đúng hạn.
租金包括管理费吗?
Tiền thuê có bao gồm phí quản lý không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây