Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
房子
每
月租金
是
多少?
How much is the monthly rent for this house?
Căn nhà này thuê mỗi tháng bao nhiêu tiền?
你
的
租金
包括
水电费
吗?
Does your rent include water and electricity fees?
Tiền thuê của bạn đã bao gồm tiền nước và điện chưa?
每平米
的
租金
是
50
元。
The rental price per square meter is 50 yuan.
Giá thuê mỗi mét vuông là 50 nhân dân tệ.
住宅
的
租金
每年
都
在
上涨。
The rent for residences is rising every year.
Tiền thuê nhà hàng năm đều tăng.
Bình luận