Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 租金
租金
zūjīn
Tiền thuê
Hán việt:
tô kim
Lượng từ:
笔
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 租金
租
【zū】
thuê, thuê mướn
金
【jīn】
Kim loại nói chung, vàng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 租金
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Tiền thuê
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI