后边
hòubian
phía sau
Hán việt: hấu biên
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
noun (location)
Nghĩa:phía sau, đằng sau, mặt sau.
Ví dụ (8)
jiāhòubiān后边yǒugōngyuán
Phía sau nhà tôi có một cái công viên lớn.
qǐngwǎnghòubiānzǒu
Xin hãy đi về phía sau.
zhànzàihòubiān后边denàgerénshìshuí
Người đứng ở đằng sau tôi là ai vậy?
biéduǒzàiménhòubiān
Đừng trốn ở sau cánh cửa.
qìchēdehòubiān后边zhuànghuàiliǎo
Phần đuôi (phía sau) của chiếc ô tô bị đâm hỏng rồi.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI