Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
他
是
一个
私人侦探。
He is a private detective.
Anh ấy là một thám tử tư.
这个
侦探
故事
非常
有趣。
This detective story is very interesting.
Câu chuyện thám tử này rất thú vị.
侦探
正在
调查
这起
案件。
The detective is investigating this case.
Thám tử đang điều tra vụ án này.
Bình luận