Hán Việt:HỮU BIÊN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
𠂇Tay phải+口Khẩu+辶Sước+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

右边
bên phải, phía bên phải.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ (vị trí)
VINghĩa:bên phải, phía bên phải.
ENTiếng Anh:Right side, the right.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请靠右边走。
Vui lòng đi về phía bên phải.
Please keep to the right.
#2
他在我右边。
Anh ấy ở bên phải tôi.
He is on my right.
#3
右边的那栋楼是图书馆。
Tòa nhà ở bên phải kia là thư viện.
The building on the right is the library.
#4
向右边看齐!
Nhìn bên phải, thẳng! (Khẩu lệnh tập hợp).
Dress right!
#5
你的右边脸上有一个东西。
Trên má bên phải của bạn có cái gì kìa.
There is something on the right side of your face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


