Hán Việt:HỮU••Loại từ:Danh từ
5 nét
一ノ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
𠂇Tay phải+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
右
phải, bên phải
𠂇
Tay phải (biến thể)
Bàn tay phải (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:phải, bên phải, phía phải.
ENTiếng Anh:Right, the right side.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
过了前面那座桥以后,请你马上往右拐。
Sau khi đi qua cây cầu phía trước kia, xin bạn hãy rẽ phải ngay.
Turn right.
#2
你的右手边有什么?
Bên tay phải bạn có cái gì?
What's on your right?
#3
在中国,车辆靠右行驶。
Ở Trung Quốc, xe cộ đi về phía bên phải.
In China, vehicles drive on the right.
#4
请举起右手。
Xin hãy giơ tay phải lên.
Please raise your right hand.
#5
右边的那个箱子是我的。
Cái vali ở bên phải là của tôi.
The box on the right is mine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây