Liên hệ
兽医
shòuyī
Bác sĩ thú y
Hán việt: thú y
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Bác sĩ thú y
Ví dụ (3)
shòugěixiǎogǒujiǎn cháshēntǐ
Bác sĩ thú y kiểm tra sức khỏe cho chó con.
nóngchǎngqǐngláileshòu
Trang trại đã mời bác sĩ thú y đến.
zhèwèishòuhěn huandòngwù
Vị bác sĩ thú y này rất thích động vật.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI