园丁
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 园丁
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Người làm vườn
Ví dụ (3)
园丁每天给花浇水。
Người làm vườn mỗi ngày tưới hoa.
学校请了新的园丁。
Trường đã thuê người làm vườn mới.
园丁修剪了树枝。
Người làm vườn cắt tỉa cành cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây