作家
个, 位
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 作家
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:nhà văn.
Ví dụ (8)
莫言是中国著名的作家。
Mạc Ngôn là nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc.
我的梦想是成为一名作家。
Ước mơ của tôi là trở thành một nhà văn.
这位作家的作品很受欢迎。
Tác phẩm của vị nhà văn này rất được yêu thích.
他是一位自由职业作家。
Anh ấy là một nhà văn tự do (freelance).
采访作家是一件很有趣的事。
Phỏng vấn nhà văn là một việc rất thú vị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây