Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
她
是
一个
成功
的
模特。
She is a successful model.
Cô ấy là một người mẫu thành công.
这位
模特
身材
非常
好。
This model has a very good figure.
Người mẫu này có thân hình rất tốt.
他
梦想
成为
一名
专业
模特。
He dreams of becoming a professional model.
Anh ấy mơ ước trở thành một người mẫu chuyên nghiệp.
Bình luận