模
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'mó')
Nghĩa:mô hình, khuôn mẫu; khuôn, mẫu
Ví dụ (3)
这是城市规划模型。
Đây là mô hình quy hoạch thành phố.
他是大家学习的模范。
Anh ấy là tấm gương cho mọi người học tập.
这种模式很有效。
Mô thức này rất hiệu quả.
2
danh từ (đọc 'mú')
Nghĩa:khuôn, khuôn đúc trong một số từ.
Ví dụ (3)
工人把铁水倒进模子。
Công nhân đổ nước sắt vào khuôn.
这个模具已经坏了。
Cái khuôn này đã hỏng.
蛋糕需要用圆模。
Bánh cần dùng khuôn tròn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây