Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
舞者 【wǔ zhě】
(Phân tích từ 舞者)
Nghĩa từ:
Diễn viên múa
Hán việt:
vũ giả
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về nghề nghiệp
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
cóngqián
从前,
tā
她
shì
是
yīmíng
一名
yōuxiù
优秀
de
的
wǔzhě
舞者
。
Once upon a time, she was an excellent dancer.
Ngày xưa, cô ấy là một vũ công xuất sắc.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập