Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 舞
舞
wǔ
Múa, khiêu vũ
Hán việt:
vũ
Nét bút
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
Số nét
14
Lượng từ:
支
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 舞
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
舞会
wǔhuì
dạ hội, buổi khiêu vũ
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa, khiêu vũ
舞者
wǔ zhě
Diễn viên múa
舞曲
wǔqǔ
Nhạc nhảy
舞台
wǔtái
Sân khấu
舞蹈
wǔdǎo
Điệu nhảy
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Múa, khiêu vũ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI