舞
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các vật hình que, hình gậy mảnh dài (như bút, thuốc lá, nến), hoặc dùng cho đội ngũ, quân đội, bài hát, bản nhạc.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 支 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两支喇叭
hai chiếc kèn / hai chiếc loa
一支火箭
một tên lửa / quả tên lửa
一支曲子
một khúc nhạc / bản nhạc
一支枪
một khẩu súng
一支歌
một bài hát
一支武装
một lực lượng vũ trang
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (24)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Múa, khiêu vũ
Ví dụ (3)
她喜欢跳舞。
Cô ấy thích nhảy múa.
这支舞很优美。
Điệu múa này rất đẹp.
舞台上灯光明亮。
Trên sân khấu ánh đèn sáng rõ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây