Phân tích từ 编辑
Thông tin lượng từ đi kèm (3)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho người (mang sắc thái kính trọng, như giáo viên, khách, học giả).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 位 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一位阿姨
một vị dì / một cô
一位编辑
một biên tập viên
一位博士
một vị tiến sĩ
一位老师
một người thầy / cô giáo
一位班主任
một giáo viên chủ nhiệm
一位教授
một vị giáo sư
Dùng cho người có thân phận, nghề nghiệp nhất định hoặc thứ hạng thi đấu (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 名 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
十一名编辑
mười một biên tập viên
一名裁缝
một người thợ may
两名研究生
hai học viên cao học / nghiên cứu sinh
一名保姆的匚
một người bảo mẫu / người giúp việc (lỗi gõ chữ '匚')
一名裁判吖
một trọng tài (chữ thừa '吖')
一名警察
một người cảnh sát
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:biên tập, chỉnh sửa (văn bản, video), soạn thảo.
Ví dụ (7)
他正在编辑一本新教材。
Anh ấy đang biên tập một cuốn giáo trình mới.
视频编辑需要很多时间。
Chỉnh sửa video cần rất nhiều thời gian.
请在发送前仔细编辑你的邮件。
Hãy chỉnh sửa kỹ email của bạn trước khi gửi.
点击这里可以编辑个人资料。
Nhấn vào đây để có thể chỉnh sửa thông tin cá nhân.
他在出版社负责编辑工作。
Anh ấy phụ trách công việc biên tập ở nhà xuất bản.
2
danh từ
Nghĩa:biên tập viên, người chỉnh sửa.
Ví dụ (3)
我的梦想是成为一名时尚杂志的编辑。
Ước mơ của tôi là trở thành một biên tập viên tạp chí thời trang.
总编辑审阅了这篇文章。
Tổng biên tập đã phê duyệt (thẩm định) bài viết này.
请听从编辑的建议进行修改。
Hãy nghe theo kiến nghị của biên tập viên để tiến hành sửa đổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây