编辑
名,位,个
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 编辑
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:biên tập, chỉnh sửa (văn bản, video), soạn thảo.
Ví dụ (7)
他正在编辑一本新教材。
Anh ấy đang biên tập một cuốn giáo trình mới.
视频编辑需要很多时间。
Chỉnh sửa video cần rất nhiều thời gian.
请在发送前仔细编辑你的邮件。
Hãy chỉnh sửa kỹ email của bạn trước khi gửi.
点击这里可以编辑个人资料。
Nhấn vào đây để có thể chỉnh sửa thông tin cá nhân.
他在出版社负责编辑工作。
Anh ấy phụ trách công việc biên tập ở nhà xuất bản.
2
Danh từ
Nghĩa:biên tập viên, người chỉnh sửa.
Ví dụ (3)
我的梦想是成为一名时尚杂志的编辑。
Ước mơ của tôi là trở thành một biên tập viên tạp chí thời trang.
总编辑审阅了这篇文章。
Tổng biên tập đã phê duyệt (thẩm định) bài viết này.
请听从编辑的建议进行修改。
Hãy nghe theo kiến nghị của biên tập viên để tiến hành sửa đổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây